PHÂN PHỐI ĐỒNG HỒ ĐO HIOKI - JAPAN
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HOÀNG PHƯƠNG
Địa chỉ: Số 19, ngõ 44, phố Võ Thị Sáu ,P.Thanh Nhàn , Q.Hai Bà Trưng , Hà Nôi.
Tel: 04.3215.1322 / fax: 04.3215.1323
Website : hoangphuongjsc.com
Địa chỉ: Số 19, ngõ 44, phố Võ Thị Sáu ,P.Thanh Nhàn , Q.Hai Bà Trưng , Hà Nôi.
Tel: 04.3215.1322 / fax: 04.3215.1323
Website : hoangphuongjsc.com
|
Mô tả thiết bị
|
Model
|
Hãng SX
|
|
Ampe kìm Hioki
3280-10
|
3280-10
|
Hioki
|
|
Ampe kìm Hioki
3280-10F
|
3280-10F
|
Hioki
|
|
Ampe kìm Hioki
3280-20F (True RMS/1000A)
|
3280-20F
|
Hioki
|
|
Ampe kìm AC/DC Hioki
4372 True RMS
|
4372
|
Hioki
|
|
Ampe kìm AC/DC Hioki
4374 True RMS
|
4374
|
Hioki
|
|
Ampe kìm Hioki 3287
|
3287
|
Hioki
|
|
Ampe kìm Hioki
3288-20
|
3288-20
|
Hioki
|
|
Ampe kìm Hioki 3288
|
3288
|
Hioki
|
|
Ampe kìm Hioki
3127-10
|
3127-10
|
Hioki
|
|
Ampe kìm Hioki
3280-10
|
3280-10
|
Hioki
|
|
Ampe kìm AC Hioki
3291-50
|
3291-50
|
Hioki
|
|
Ampe kìm AC/DC Hioki
3290
|
3290
|
Hioki
|
|
Ampe kìm AC/DC Hioki
3285
|
3285
|
Hioki
|
|
Ampe kìm AC Hioki
3283
|
3283
|
Hioki
|
|
Ampe kìm AC Hioki
3282
|
3282
|
Hioki
|
|
Ampe kìm AC Hioki
3281
|
3281
|
Hioki
|
|
Ampe kìm AC Hioki
3293-50
|
3293-50
|
Hioki
|
|
Ampe kìm AC/DC Hioki
3284
|
3284
|
Hioki
|
|
Ampe kìm đo công
suất điện Hioki 3286-20
|
3286-20
|
Hioki
|
|
Đo tốc độ vòng quay
tiếp xúc và không tiếp xúc Hioki FT3405
|
FT3405
|
Hioki
|
|
Máy đo tốc độ vòng
quay tiếp xúc và không tiếp xúc Hioki FT3406
|
FT3406
|
Hioki
|
|
Máy đo điện trở đất
Hioki 3151
|
3151
|
Hioki
|
|
Launches Clamp On
Earth Tester Hioki 6380
|
6380
|
Hioki
|
|
Máy đo điện trở đất
cho viễn thông Hioki 3143
|
3143
|
Hioki
|
|
Đo điện trường, từ
trường Hioki FT3470-52
|
FT3470-52
|
Hioki
|
|
Đo điện trường, từ
trường Hioki FT3470-51
|
FT3470-51
|
Hioki
|
|
Đo điện trường, từ
trường Hioki 3740
|
3740
|
Hioki
|
|
Đồng hồ chỉ thị pha
Hioki 3129
|
3129
|
Hioki
|
|
Đồng hồ chỉ thị pha
Hioki 3129-10
|
3129-10
|
Hioki
|
|
Máy kiểm tra pin để
bàn Hioki 3555
|
3555
|
Hioki
|
|
Thiết bị kiểm tra ắc
quy Hioki 3554
|
3554
|
Hioki
|
|
Đo nội trở ắc quy
Hioki 3554
|
3554
|
Hioki
|
|
Máy đo nhiệt độ bằng
hồng ngoại Hioki FT3701-20
|
FT3701-20
|
Hioki
|
|
Máy đo nhiệt độ bằng
hồng ngoại Hioki FT3700-20 (-60 Đến 550°C)
|
FT3700-20
|
Hioki
|
|
Máy đo nhiệt độ bằng
hồng ngoại Hioki 3445
|
3445
|
Hioki
|
|
Súng đo nhiệt độ
bằng hồng ngoại Hioki FT3701-20
|
FT3701-20
|
Hioki
|
|
Súng đo nhiệt độ
bằng hồng ngoại Hioki FT3700-20
|
FT3700-20
|
Hioki
|
|
Thiết bị đo nhiệt độ
Hioki 3441
|
3441
|
Hioki
|
|
Thiết bị đo nhiệt độ
Hioki 3442
|
3442
|
Hioki
|
|
Phân tích chất lượng
điện năng Hioki PW3360-21
|
PW3360-21
|
Hioki
|
|
Phân tích chất lượng
điện năng Hioki PW3360-20
|
PW3360-20
|
Hioki
|
|
Phân tích chất lượng
điện năng Hioki PW3198
|
PW3198
|
Hioki
|
|
Phân tích chất lượng
điện năng Hioki 3197
|
3197
|
Hioki
|
|
Phân tích chất lượng
điện năng Hioki 3169-21
|
3169-21
|
Hioki
|
|
Phân tích chất lượng
điện năng Hioki 3169-20
|
3169-20
|
Hioki
|
|
Power meter hioki
PW3337
|
3337
|
Hioki
|
|
Power meter
hioki PW3336
|
3336
|
Hioki
|
|
Pv Power meter
hioki LR8400-92
|
LR8400-92
|
Hioki
|
|
Pv Power meter
hioki LR8400-93
|
LR8400-93
|
Hioki
|
|
Thiết bị đo Data
Logger Hioki LR8410-20
|
LR8410-20
|
Hioki
|
|
Bộ điều
khiển/Datalogger Hioki LR5031
|
LR5031
|
Hioki
|
|
Bộ điều
khiển/Datalogger Hioki LR5011
|
LR5011
|
Hioki
|
|
Bộ điều
khiển/Datalogger Hioki LR5001
|
LR5001
|
Hioki
|
|
Bộ điều
khiển/Datalogger Hioki 8430-20
|
8430-20
|
Hioki
|
|
Bộ điều
khiển/Datalogger Hioki 8423
|
8423
|
Hioki
|
|
Bộ điều
khiển/Datalogger Hioki 3650
|
3650
|
Hioki
|
|
Bộ điều
khiển/Datalogger Hioki 2392
|
2392
|
Hioki
|
|
Bộ điều
khiển/Datalogger Hioki 2391-50
|
2391-50
|
Hioki
|
|
Bộ điều
khiển/Datalogger Hioki 2332-20
|
2332-20
|
Hioki
|
|
Đo điện trở cách
điện Hioki IR4057-20
|
IR4057-20
|
Hioki
|
|
Đo điện trở cách
điện Hioki IR4056-20
|
IR4056-20
|
Hioki
|
|
Đo điện trở cách
điện Hioki 3454-11
|
3454-11
|
Hioki
|
|
Đo điện trở cách
điện Hioki 3454-10
|
3454-10
|
Hioki
|
|
Đo điện trở cách
điện Hioki 3453
|
3453
|
Hioki
|
|
Máy đo điện trở cách
điện Analog Hioki IR4017-20
|
IR4017-20
|
Hioki
|
|
Máy đo điện trở cách
điện Analog Hioki IR4016-20
|
IR4016-20
|
Hioki
|
|
Đo điện trở cách
điện Hioki 3455
|
3455
|
Hioki
|
|
Đồng hồ đo điện trở
cách điện Kyoritsu 3111V
|
3111V
|
Hioki
|
|
Thiết bị đo điện trở
thấp Hioki RM3543
|
RM3543
|
Hioki
|
|
Máy đo điện trở thấp
Hioki RM3545
|
RM3545
|
Hioki
|
|
Máy đo điện trở thấp
Hioki RM3540
|
RM3540
|
Hioki
|
|
Máy đo điện trở thấp
Hioki RM3541
|
RM3541
|
Hioki
|
|
Máy đo điện trở thấp
Hioki RM3542
|
RM3542
|
Hioki
|
|
Máy đo điện trở thấp
Hioki RM3543
|
RM3543
|
Hioki
|
|
Máy đo điện trở thấp
Hioki RM3544-01
|
RM3544-01
|
Hioki
|
|
Máy đo điện trở thấp
Hioki RM3548
|
RM3548
|
Hioki
|
|
Đo tiếng ồn âm thanh
Hioki FT3432
|
FT3432
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
Hioki DT4212 (True RMS)
|
DT4212
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
Hioki DT4252
|
DT4252
|
Hioki
|
|
Đồng hồ kiểm tra
điện áp vạn năng Hioki DT4254
|
DT4254
|
Hioki
|
|
Đồng hồ kiểm tra
điện áp vạn năng Hioki DT4255
|
DT4255
|
Hioki
|
|
Đồng hồ kiểm tra
điện áp vạn năng Hioki DT4256
|
DT4256
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
Hioki DT4282 (True RMS)
|
DT4282
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
Hioki DT4251
|
DT4251
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
Hioki DT4281
|
DT4281
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
Hioki DT4221
|
DT4221
|
Hioki
|
|
Đồng hồ chỉ thị pha
Hioki 3126-01
|
3126-01
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
Hioki 3257-50
|
3257-50
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
Hioki 3256-50
|
3256-50
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
Hioki 3803
|
3803
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
Hioki 3030-10
|
3030-10
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng bỏ
túi Hioki 3244-60
|
3244-60
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
Hioki 3801-50
|
3801-50
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
Hioki 3802-50
|
3802-50
|
Hioki
|
|
Máy đo vạn năng
Hioki 3239
|
3239
|
Hioki
|
|
Máy đo vạn năng
Hioki 3238
|
3238
|
Hioki
|
|
Máy đo vạn năng
Hioki 3237
|
3237
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
Hioki 3255-50
|
3255-50
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
dạng bút thử Hioki 3246
|
3246
|
Hioki
|
|
Đồng hồ vạn năng
Hioki 3245
|
3245
|
Hioki
|
|
Máy đo ánh sáng
Hioki FT3424
|
FT3424
|
Hioki
|
|
Máy đo cường độ ánh
sáng Hioki 3423
|
3423
|
Hioki
|
|
Rcoder Hioki
MR8880-20
|
MR8880-20
|
Hioki
|
|
Recoder Hioki PR8111
|
PR8111
|
Hioki
|
|
Recoder Hioki PR8112
|
PR8112
|
Hioki
|
|
Recoder Hioki MR8875
|
MR8875
|
Hioki
|
|
Recoder Hioki
MR8847-03
|
MR8847-03
|
Hioki
|
|
Recoder Hioki
MR8847-02
|
MR8847-02
|
Hioki
|
|
Recoder Hioki
MR8847-01
|
MR8847-01
|
Hioki
|
|
Recoder Hioki 8910
|
8910
|
Hioki
|
|
Recoder Hioki
8861-50
|
8861-50
|
Hioki
|
|
Recoder Hioki
8870-20
|
8870-20
|
Hioki
|
|
Recoder Hioki 8826
|
8826
|
Hioki
|
|
Recoder Hioki
8206-10
|
8206-10
|
Hioki
|
|
Recoder Hioki
8205-10
|
8205-10
|
Hioki
|
|
Kiểm tra rò rỉ HIOKI
ST5541
|
ST5541
|
Hioki
|
|
Kiểm tra rò rỉ HIOKI
ST5540
|
ST5540
|
Hioki
|
|
Cao áp scaner Hioki
3930
|
3930
|
Hioki
|
|
Thiết bị kiểm tra an
toàn điện Hioki 3174
|
3174
|
Hioki
|
|
Thiết bị kiểm tra an
toàn điện Hioki 3159
|
3159
|
Hioki
|
|
Thiết bị kiểm tra an
toàn điện Hioki 3157-01
|
3157-01
|
Hioki
|
|
Thiết bị kiểm tra an
toàn điện Hioki 3153
|
3153
|
Hioki
|

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét